Thép hình u - bảng thông số kỹ thuật và ứng dụng chi tiết

Vũ Linh Hương 09/03/2024
thep-hinh-u-bang-thong-so-ky-thuat-va-ung-dung-chi-tiet

Hiện nay, nhu cầu sử dụng sắt thép trên thị trường Việt Nam ngày càng tăng cao. Có nhiều loại thép, với thông số, giá thành và ứng dụng khác nhau như thép hình chữ H, thép hình U, thép hình chữ I,...Tuỳ vào ngành nghề, sản phẩm cần sản xuất và ứng dụng cụ thể, nhà cung cấp sẽ lựa chọn vật liệu thép phù hợp. Dưới đây, Tân Phát sẽ chia sẻ bạn đọc các thông tin về kỹ thuật chi tiết nhất. 

Nội dung chính

1. Tổng quát chung về thép U

1.1. Thép chữ U là gì?

1.2. Mác thép hình chữ U 

2. Bảng thông số kỹ thuật thép hình chữ U chi tiết

3. Ứng dụng quan trọng của thép chữ U

4. Tổng kết

1. Tổng quát chung về thép hình U

1.1. Thép hình chữ U là gì?

Đặc điểm và ứng dụng của thép hình U

Thế nào là vật liệu thép hình chữ U?

Thép hình U, hay còn gọi là thép U hoặc sắt U, là loại thép có tiết diện ngang hình chữ U. Loại thép này được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội từ phôi thép với các đặc điểm sau: 

  • Hai mép cạnh song song với nhau và vuông góc với thân.
  • Có nhiều kích thước khác nhau, được phân loại dựa trên chiều cao, chiều rộng và độ dày của thân.
  • Thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực như dầm, cột, khung nhà xưởng, cầu đường,...

1.2. Mác thép hình U 

Đặc điểm và ứng dụng của thép hình U

Mác thép hình U là một cách gọi để phân biệt giữa nhiều loại thép khác nhau

Mác thép hình chữ U là ký hiệu dùng để phân biệt các loại thép U dựa trên thành phần hóa học và tính chất cơ lý của chúng. Mác thép được ghi trên mỗi thanh thép U, giúp người sử dụng dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Có hai loại mác thep hinh U phổ biến:

  • CT3: Đây là loại thép phổ biến nhất, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nga GOST 380-88. Thép CT3 có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công.
  • SS400: Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101, SB410, 3010. Thép SS400 có độ dẻo dai tốt, khả năng chống gỉ sét cao và có thể hàn được.

Ngoài ra, còn có một số mác thép khác như:

  • A36: Thép cán nóng theo tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36.
  • Q235B: Thép cán nóng theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700.
  • SM490A: Thép cán nóng theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3112.

Bảng sau đây tóm tắt các thông tin về một số mác thép hình chữ U phổ biến:

Mác thép Tiêu chuẩn Thành phần hóa học chính Tính chất cơ lý Ứng dụng
CT3 GOST 380-88 C, Mn, Si Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt Dầm, cột, khung nhà xưởng, cầu đường
SS400 JIS G3101, SB410, 3010 C, Mn, Si, Cu Độ dẻo dai tốt, khả năng chống gỉ sét cao Bồn chứa, xe tải, đóng tàu
A36 ASTM A36 C, Mn, Si, P, S Độ bền và độ dẻo dai tốt Dầm, cột, khung nhà xưởng
Q235B GB/T 700 C, Mn, Si Độ bền và độ dẻo dai tốt Dầm, cột, khung nhà xưởng
SM490A JIS G3112 C, Mn, Si, Cu Độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn Cầu đường, mố cầu, kết cấu chịu lực cao

2. Bảng thông số kỹ thuật thép hình chữ U chi tiết

Thông số kỹ thuật chính của thép chữ U
STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg)
1 U50 TQ 6 29
2 U 65 AK 6 35.4
3 U 80 AK 6 42.3
4 U 100x46x4.5 TN 6 51.6
5 U120x52x4.8 TN 6 62.4
6 U140x58x4.9 TN 6 73.8
7 U150x75x6.5×10 SS400 AK 12 223.2
8 U 160 x 64 x 5 x 8.4 TN 6 85.2
9 U 180 x74 x 5.1 AK 12 208.8
10 U180x68x7 Chn 12 242.4
11 U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ) 12 271.2
12 U 200 x 76 x 5.2 x 12m china 12 220.8
13 U 200 x 80 x 7.5 x 12m HQ 12 295.2
14 U 300 x 85 x 7 x 12m china 12 414
15 U250 x 78 x 7 China 12 33
16 U400x100x10.5 Chn 12 708
17 U220x77x7 Chn 12 300.01
18 U250x80x9 Chn 12 384
19 U250x90x9x12m HQ 12 415.2
20 U300x90x9x12m HQ 12 457.2
21 U380x100x10.5x16x12m HQ 12 655.2
22 U360 x 96 x 9 x 12m 12 576
23 U125x65x6x8x12m 12 160.8
24 U200x75x9x12m 12 308.4
25 U100x50x5x6m 6 56.16

3. Ứng dụng quan trọng của thép chữ U

Đặc điểm và ứng dụng của thép hình U

Ứng dụng chính của vật liệu thép chữ U trong các lĩnh vực

Thép chữ U, hay còn gọi là thép U, là loại thép có tiết diện ngang hình chữ U. Loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các công trình xây dựng và cơ khí. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng của thép sắt U:

*Trong xây dựng:

  • Khung nhà xưởng: Thép chữ U được sử dụng làm dầm, cột, kèo trong khung nhà xưởng bởi khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ dàng thi công.
  • Cầu đường: Thép U được sử dụng làm dầm cầu, mố cầu, hệ thống giằng,...
  • Mộ cầu: Các loại sắt U được sử dụng làm dầm, cọc, vách ngăn trong mố cầu.
  • Hệ thống giằng: Thép hình chữ U được sử dụng làm thanh giằng trong các kết cấu chịu lực để tăng độ ổn định cho công trình.
  • Cầu thang, lan can: Thép U có thể được sử dụng làm tay vịn, thanh chắn cho cầu thang, lan can.

*Trong cơ khí:

  • Khung máy móc: Thép U được sử dụng làm khung cho các loại máy móc, thiết bị bởi độ cứng cao và khả năng chịu tải trọng lớn. (tương tự với thép hình chữ I)
  • Chế tạo bồn chứa: Các loại thép chữ U U được sử dụng làm vỏ bồn chứa cho các loại hóa chất, nhiên liệu,...
  • Xe tải: Thép U được sử dụng làm khung xe tải, thùng xe tải.
  • Cổng, cửa: Sắt U có thể được sử dụng làm khung cổng, cửa ra vào.

4. Tổng kết

Hiểu được nhu cầu tìm hiểu của bạn đọc, Tân Phát đã cung cấp đầy đủ thông tin chính về thông số kỹ thuật, ứng dụng và đặc điểm của thép hình U trong bài viết trên. Hy vọng, nguồn tin hữu ích này sẽ giúp mọi người nắm rõ hơn tính năng của vật liệu thép này, cũng như sử dụng chính xác cho nhu cầu. Hẹn gặp lại bạn đọc trong các bài viết tiếp theo. 

Bình luận
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN